công sứ quán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan đại diện ngoại giao của một nước ở nước ngoài, do một công sứ đứng đầu: "công sứ quán" là cơ quan ngoại giao có cấp bậc thấp hơn đại sứ quán, thường đặt tại các thành phố hoặc quốc gia nhỏ, do một viên chức ngoại giao mang chức danh "công sứ" điều hành.
- Toà nhà hoặc trụ sở làm việc của cơ quan đại diện ngoại giao này: "công sứ quán" cũng chỉ nơi đặt trụ sở chính thức của cơ quan đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan đại diện ngoại giao của Pháp do công sứ đứng đầu đã tổ chức sự kiện.)
- (Anh ấy làm việc tại cơ quan ngoại giao của Nhật Bản tại thành phố này.)
- (Toà nhà của cơ quan ngoại giao này nằm ở vị trí thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công sứ quán lâm thời": cơ quan đại diện ngoại giao tạm thời, thường được thành lập trong trường hợp khẩn cấp hoặc chưa có đại sứ quán chính thức.
- Sau khi đại sứ quán bị hư hại, chính phủ lập công sứ quán lâm thời để duy trì quan hệ. (Cơ quan tạm thời được thiết lập để tiếp tục hoạt động ngoại giao.)
"công sứ quán phụ trách lãnh sự": một số công sứ quán kiêm nhiệm chức năng lãnh sự, như cấp thị thực hoặc bảo hộ công dân.
- Công sứ quán phụ trách lãnh sự đã giúp đỡ các công dân bị nạn. (Cơ quan này thực hiện cả nhiệm vụ lãnh sự và ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
Đại sứ quán (danh từ): cơ quan đại diện ngoại giao cấp cao nhất, do đại sứ đứng đầu.
- Đại sứ quán Mỹ ở Hà Nội rất lớn. (Cơ quan ngoại giao cấp cao của Mỹ tại Việt Nam.)
Lãnh sự quán (danh từ): cơ quan đại diện lãnh sự, phụ trách các vấn đề hành chính và bảo hộ công dân, không phải ngoại giao chính trị.
- Lãnh sự quán Việt Nam tại Sydney cấp thị thực cho du học sinh. (Cơ quan lãnh sự giúp giải quyết thủ tục.)
Công sứ (danh từ): chức danh ngoại giao đứng đầu công sứ quán.
- Công sứ là người đại diện chính thức của một nước tại quốc gia khác. (Viên chức ngoại giao có nhiệm vụ duy trì quan hệ song phương.)
Từ đồng nghĩa
- Toà công sứ: cách gọi khác của công sứ quán, nhấn mạnh vào trụ sở hoặc cơ quan.
- Toà công sứ Anh đã đóng cửa sau sự cố. (Cơ quan ngoại giao này chấm dứt hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "công sứ quán".